Kết quả tra từ “哭声震天”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哭声震天kū shēng zhèn tiān
哭声震天: (thành ngữ) tiếng khóc đau thương chấn động trời đất