Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哭声震天哭聲震天

kū shēng zhèn tiān

哭声震天 là gì?

哭声震天 [kū shēng zhèn tiān] có nghĩa là (thành ngữ) tiếng khóc đau thương chấn động trời đất.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哭声震天 trong tiếng Việt

(thành ngữ) tiếng khóc đau thương chấn động trời đất

Cách đọc và ghi nhớ 哭声震天

哭声震天 được đọc là kū shēng zhèn tiān, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(thành ngữ) tiếng khóc đau thương chấn động trời đất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan