Kết quả tra từ “哭丧棒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哭丧棒kū sāng bàng
哭丧棒: gậy tang phủ vải trắng, cầm trong tang lễ để biểu lộ lòng hiếu thảo