Kết quả tra từ “哩溜歪斜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哩溜歪斜lī liū wāi xié
哩溜歪斜: xiêu vẹo; biến dạng; cong vẹo
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哩溜歪斜: xiêu vẹo; biến dạng; cong vẹo