Kết quả tra từ “哩哩啦啦”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哩哩啦啦lī lī lā lā
哩哩啦啦: rải rác; không liên tục; lác đác; lúc có lúc không; dừng và chạy