Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “哧溜”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
哧溜
chī liū

(từ tượng thanh) trườn; trượt; lướt

Cụm từ
哧溜溜
chī liū liū

xem 哧溜[chi1 liu1]

Cụm từ