Kết quả tra từ “哧溜”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哧溜chī liū
哧溜: (từ tượng thanh) trườn; trượt; lướt
哧溜溜chī liū liū
哧溜溜: xem 哧溜[chi1 liu1]