Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哧溜

chī liū

哧溜 là gì?

哧溜 [chī liū] có nghĩa là (từ tượng thanh) trườn; trượt; lướt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哧溜 trong tiếng Việt

  1. (từ tượng thanh) trườn
  2. trượt
  3. lướt

Cách đọc và ghi nhớ 哧溜

哧溜 được đọc là chī liū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(từ tượng thanh) trườn; trượt; lướt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan