Kết quả tra từ “哥特人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哥特人Gē tè rén
哥特人: Người Goth (ví dụ: Ostrogoth hoặc Visigoth)