Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哥特人

Gē tè rén

哥特人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哥特人 trong tiếng Việt

Người Goth (ví dụ: Ostrogoth hoặc Visigoth)

Tra từ liên quan