哥特人 Gē tè rén 哥特人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 哥特人 trong tiếng Việt Người Goth (ví dụ: Ostrogoth hoặc Visigoth) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan