Kết quả tra từ “哥本哈根”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哥本哈根Gē běn hā gēn
哥本哈根: Copenhagen hoặc København, thủ đô của Đan Mạch