哥本哈根 Gē běn hā gēn 哥本哈根 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 哥本哈根 trong tiếng Việt Copenhagen hoặc København, thủ đô của Đan Mạch 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan