Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “哥伦比亚”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
哥伦比亚Gē lún bǐ yà

哥伦比亚: Colombia; Columbia (Quận, hoặc Đại học, v.v.)

Cụm từ
哥伦比亚特区Gē lún bǐ yà tè qū

哥伦比亚特区: Đặc khu Columbia, Mỹ

Cụm từ
哥伦比亚广播公司Gē lún bǐ yà Guǎng bō Gōng sī

哥伦比亚广播公司: Hệ thống Phát thanh Columbia (CBS)

Cụm từ
哥伦比亚大学Gē lún bǐ yà Dà xué

哥伦比亚大学: Đại học Columbia

Cụm từ
英属哥伦比亚Yīng shǔ Gē lún bǐ yà

英属哥伦比亚: British Columbia, tỉnh ven biển Thái Bình Dương của Canada

Cụm từ
不列颠哥伦比亚省Bù liè diān Gē lún bǐ yà shěng

不列颠哥伦比亚省: British Columbia, tỉnh thuộc bờ biển Thái Bình Dương của Canada

Cụm từ
不列颠哥伦比亚Bù liè diān Gē lún bǐ yà

不列颠哥伦比亚: British Columbia, tỉnh thuộc bờ biển Thái Bình Dương của Canada

Cụm từ