Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “哔”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

哔: (phiên âm)

Từ vựng
哔叽bì jī

哔叽: vải xẹc (từ mượn)

Cụm từ
哔哔啪啪bì bì pā pā

哔哔啪啪: (từ tượng thanh) âm thanh bôm bốp

Cụm từ
哔哩哔哩Bī lī bī lī

哔哩哔哩: Bilibili, trang web chia sẻ video của Trung Quốc nổi bật với bình luận của người dùng dạng chữ chạy 彈幕|弹幕[dan4 mu4] trên video

Cụm từ
毛哔叽máo bì jī

毛哔叽: vải xéc

Cụm từ
呫哔tiè bì

呫哔: đọc to

Cụm từ