哔
(phiên âm)
(phiên âm)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
dùng phiên âm trong 嗊吥|唝吥[Gong4 bu4]
›嘣bēng(tượng thanh) thụp; bùm; đoàng
›嚗bó(tượng thanh) âm thanh vật gì đó nứt hoặc vỡ ra; âm thanh vật rơi xuống đất; tiếng kêu giận dữ; tiếng địa…
›啵botrợ từ ngữ pháp tương đương với 吧
›呗beitrợ từ ngữ khí biểu thị thiếu nhiệt tình; trợ từ ngữ khí biểu thị rằng chỉ nên hoặc chỉ có thể làm theo một…
›呗bài(hình thức kết hợp) tụng (từ tiếng Phạn "pāṭhaka")
›哺bǔcho ăn
›哱bōdùng trong 呼哱哱[hu1 bo1 bo1]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.