Kết quả tra từ “哑巴亏”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哑巴亏yǎ ba kuī
哑巴亏: nỗi oan ức không nói ra được; chịu đựng mà không thể hoặc không muốn nói ra
吃哑巴亏chī yǎ ba kuī
吃哑巴亏: bị ép chịu đựng trong im lặng; không thể nói ra nỗi khổ