Kết quả tra từ “哎呀”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哎呀āi yā
哎呀: thán từ thể hiện sự ngạc nhiên, sốc hoặc ngưỡng mộ