Kết quả tra từ “哈里发塔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哈里发塔Hā lǐ fā Tǎ
哈里发塔: Burj Khalifa, tòa nhà chọc trời ở Dubai, cao 830 m