Kết quả tra từ “哈贝尔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哈贝尔Hā bèi ěr
哈贝尔: Habel, Haber hoặc Hubbell (tên); Harbel (thị trấn ở Liberia)