Kết quả tra từ “哈罗”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哈罗hā luó
哈罗: hello (từ mượn)
哈罗德Hā luó dé
哈罗德: Harold, Harald, Harrod (tên)
萨哈罗夫奖Sà hǎ luó fū jiǎng
萨哈罗夫奖: Giải thưởng Sakharov cho Tự do Tư tưởng (trao bởi EU từ năm 1988)
萨哈罗夫人权奖Sà hǎ luó fū Rén quán jiǎng
萨哈罗夫人权奖: Giải thưởng Nhân quyền Sakharov của EU
萨哈罗夫Sà hǎ luó fū
萨哈罗夫: Andrei Sakharov (1921-1989), nhà khoa học hạt nhân Nga và nhà hoạt động nhân quyền bất đồng chính kiến