Kết quả tra từ “哈米吉多顿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哈米吉多顿Hā mǐ jí duō dùn
哈米吉多顿: Armageddon (trong Khải Huyền 16:16)