Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “哈摩辣”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
哈摩辣Hā mó là

哈摩辣: Thành Gomorrah

Cụm từ
索多玛与哈摩辣Suǒ duō mǎ yǔ Hā mó là

索多玛与哈摩辣: Sodom và Gomorrah

Cụm từ