Kết quả cho “哈拉子”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(phương ngữ) nước bọt; cũng viết là 哈喇子[ha1 la2 zi5]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(phương ngữ) nước bọt; cũng viết là 哈喇子[ha1 la2 zi5]