Kết quả tra từ “哈拉子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哈拉子hā lā zi
哈拉子: (phương ngữ) nước bọt; cũng viết là 哈喇子[ha1 la2 zi5]