Kết quả tra từ “品红”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
品红pǐn hóng
品红: màu magenta; màu hồng cánh sen
一品红yī pǐn hóng
一品红: cây trạng nguyên (Euphorbia pulcherrima)