Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
品红品紅

pǐn hóng

品红 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 品红 trong tiếng Việt

  1. màu magenta
  2. màu hồng cánh sen
Tra từ liên quan