Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “品牌”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
品牌pǐn pái

品牌: tên thương hiệu; nhãn hiệu

Cụm từ
自有品牌zì yǒu pǐn pái

自有品牌: thương hiệu riêng

Cụm từ
联合品牌lián hé pǐn pái

联合品牌: đồng thương hiệu

Cụm từ
主打品牌zhǔ dǎ pǐn pái

主打品牌: thương hiệu chủ lực

Cụm từ
主品牌zhǔ pǐn pái

主品牌: thương hiệu ô (tiếp thị)

Cụm từ