Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “品味”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
品味pǐn wèi

品味: nếm; thưởng thức; gu (ví dụ: trong âm nhạc, văn học, thời trang, ẩm thực v.v.); có gu

Cụm từ
品味生活pǐn wèi shēng huó

品味生活: thưởng thức cuộc sống

Cụm từ
细细品味xì xì pǐn wèi

细细品味: thưởng thức; nếm

Cụm từ
没有品味méi yǒu pǐn wèi

没有品味: không có thẩm mỹ

Cụm từ
值得品味zhí de pǐn wèi

值得品味: đáng để nếm; thử đi

Cụm từ