品味
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
品味
nếm; thưởng thức; gu (ví dụ: trong âm nhạc, văn học, thời trang, ẩm thực v.v.); có gu
Giản thể品味
Phồn thể品味
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng