Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
品味

pǐn wèi

品味 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 品味 trong tiếng Việt

nếm; thưởng thức; gu (ví dụ: trong âm nhạc, văn học, thời trang, ẩm thực v.v.); có gu

Tra từ liên quan