Kết quả tra từ “哀鸣”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哀鸣āi míng
哀鸣: (động vật, gió, v.v.) phát ra âm thanh bi ai; rên rỉ; than vãn; khóc than