Kết quả tra từ “哀毁瘠立”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哀毁瘠立āi huǐ jí lì
哀毁瘠立: xem 哀毀骨立|哀毁骨立[ai1 hui3 gu3 li4]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哀毁瘠立: xem 哀毀骨立|哀毁骨立[ai1 hui3 gu3 li4]