Kết quả tra từ “哀婉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哀婉āi wǎn
哀婉: (đặc biệt nói về thơ ca, âm nhạc) bi thương; buồn và cảm động