Kết quả tra từ “咾”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
咾lǎo
咾: một tiếng ồn; một âm thanh
咕咾肉gū lǎo ròu
咕咾肉: thịt chua ngọt (thịt heo)