Kết quả tra từ “咽下”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
咽下yàn xià
咽下: nuốt
咽下困难yàn xià kùn nán
咽下困难: chứng khó nuốt (y học)