Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “咻”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
xiū

咻: gọi lớn; chế giễu

Từ vựng
气咻咻qì xiū xiū

气咻咻: thở hổn hển; thở dốc

Cụm từ
嘿咻hēi xiū

嘿咻: (khẩu ngữ) làm tình

Khẩu ngữ
呼咻hū xiū

呼咻: (từ tượng thanh) vù vù

Cụm từ