Kết quả tra từ “咸鱼翻身”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
咸鱼翻身xián yú fān shēn
咸鱼翻身: nghĩa đen: cá muối lật mình (thành ngữ); nghĩa bóng: đổi vận