Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “咸鱼翻身”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
咸鱼翻身
xián yú fān shēn

nghĩa đen: cá muối lật mình (thành ngữ); nghĩa bóng: đổi vận

Thành ngữ