Kết quả tra từ “咸酥鸡”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
咸酥鸡xián sū jī
咸酥鸡: món gà chiên muối tiêu; gà chiên kiểu Đài Loan