咸酥鸡鹹酥雞 xián sū jī 咸酥鸡 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 咸酥鸡 trong tiếng Việt món gà chiên muối tiêu; gà chiên kiểu Đài Loan 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan