Kết quả tra từ “咸兴”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
咸兴Xián xīng
咸兴: Hamhung, Bắc Triều Tiên
咸兴市Xián xīng Shì
咸兴市: Hamhung, Bắc Triều Tiên