Kết quả tra từ “咸丝丝”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
咸丝丝xián sī sī
咸丝丝: hơi mặn
咸丝丝儿xián sī sī r
咸丝丝儿: biến thể er hoá của 鹹絲絲|咸丝丝[xian2 si1 si1]