Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
咸丝丝鹹絲絲

xián sī sī

咸丝丝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 咸丝丝 trong tiếng Việt

hơi mặn

Tra từ liên quan