Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “咱家”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
咱家zán jiā

咱家: tôi; mình; chúng tôi; nhà của tôi; nhà chúng ta

Cụm từ
咱家zá jiā

咱家: tôi; mình; của tôi; (thường dùng trong văn học cổ)

Cụm từ