Kết quả tra từ “咱家”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
咱家zán jiā
咱家: tôi; mình; chúng tôi; nhà của tôi; nhà chúng ta
咱家zá jiā
咱家: tôi; mình; của tôi; (thường dùng trong văn học cổ)