Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “咱们”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
咱们zán men

咱们: chúng ta hoặc chúng tôi (bao gồm cả người nói và người nghe); (phương ngữ) tôi hoặc mình; (phương ngữ) (một cách thân mật hoặc dỗ dành) bạn…

Cụm từ