Kết quả tra từ “咬定牙根”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
咬定牙根yǎo dìng yá gēn
咬定牙根: xem 咬緊牙關|咬紧牙关[yao3 jin3 ya2 guan1]