Kết quả tra từ “咧嘴”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
咧嘴liě zuǐ
咧嘴: cười toe toét
龇牙咧嘴zī yá liě zuǐ
龇牙咧嘴: nhăn nhó (vì đau); nhe răng; khè răng
呲牙咧嘴zī yá liě zuǐ
呲牙咧嘴: nhăn nhó (vì đau); nhe răng; để lộ răng nanh