Kết quả tra từ “咝”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
咝sī
咝: (từ tượng thanh) xì; rít; vù; xèo
咝咝声sī sī shēng
咝咝声: âm thanh xì xì (tượng thanh)