Kết quả tra từ “咛”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
咛níng
咛: dặn dò
叮咛dīng níng
叮咛: dặn dò; nhắc nhở; khuyên bảo; chỉ dẫn cẩn thận và kiên trì