Kết quả tra từ “咙”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
咙lóng
咙: dùng trong 喉嚨|喉咙[hou2 long2]
喉咙hóu lóng
喉咙: cổ họng
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
咙: dùng trong 喉嚨|喉咙[hou2 long2]
喉咙: cổ họng