Kết quả tra từ “咖啡馆”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
咖啡馆kā fēi guǎn
咖啡馆: quán cà phê; tiệm cà phê; LT:家[jia1]
咖啡馆儿kā fēi guǎn r
咖啡馆儿: quán cà phê; tiệm cà phê