Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “咖啡馆”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
咖啡馆
kā fēi guǎn

quán cà phê; tiệm cà phê; LT:家[jia1]

Cụm từ
咖啡馆儿
kā fēi guǎn r

quán cà phê; tiệm cà phê

Cụm từ