Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “咖啡馆”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
咖啡馆kā fēi guǎn

咖啡馆: quán cà phê; tiệm cà phê; LT:家[jia1]

Cụm từ
咖啡馆儿kā fēi guǎn r

咖啡馆儿: quán cà phê; tiệm cà phê

Cụm từ