Kết quả tra từ “咖啡伴侣”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
咖啡伴侣Kā fēi Bàn lǚ
咖啡伴侣: Coffee-mate (chất làm kem không sữa của Nestlé)