Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “和面”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
和面huó miàn

和面: nhào bột

Cụm từ
杂和面儿zá huo miàn r

杂和面儿: biến thể er hoá của 雜和麵|杂和面[za2 huo5 mian4]

Cụm từ
杂和面zá huo miàn

杂和面: bột ngô trộn với một ít bột đậu nành

Cụm từ