Kết quả cho “和解”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
giải quyết (tranh chấp ngoài tòa); hòa giải; dàn xếp; trở nên hòa hợp
tiền dàn xếp (phạt hoặc trả để kết thúc tranh chấp pháp lý)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
giải quyết (tranh chấp ngoài tòa); hòa giải; dàn xếp; trở nên hòa hợp
tiền dàn xếp (phạt hoặc trả để kết thúc tranh chấp pháp lý)